베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sảnh hội nghị" (1)
sảnh hội nghị
영어
명사conference hall lobby
Các đại biểu đang chờ đợi trong sảnh hội nghị trước khi cuộc họp bắt đầu.
Delegates are waiting in the conference hall lobby before the meeting begins.
관련 단어 "sảnh hội nghị" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sảnh hội nghị" (1)
Các đại biểu đang chờ đợi trong sảnh hội nghị trước khi cuộc họp bắt đầu.
Delegates are waiting in the conference hall lobby before the meeting begins.
